Finance

Danh sách
2784:TYO
Alfresa Holdings Corporation
2.230,00 ¥
+0,18%
(+4,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2784...
Mở
2.259 ¥
Cao
2.260 ¥
Thấp
2.226 ¥
Vốn hoá thị trường
426,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
434,47 N
Khối lượng
302,50 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
2.686 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.070 ¥
EPS
216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,68 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
2.259 ¥
Cao
2.260 ¥
Thấp
2.226 ¥
Vốn hoá thị trường
426,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
434,47 N
Khối lượng
302,50 N
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,32
Cao nhất trong 52 tuần
2.686 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.070 ¥
EPS
216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,68 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alfresa Holdings Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập29 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalfresa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
771,64 T
833,32 T
740,98 T
788,96 T
Giá vốn hàng bán
717,73 T
773,94 T
688,23 T
736,20 T
Chi phí doanh thu
717,73 T
773,94 T
688,23 T
736,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,67 T
45,90 T
34,59 T
47,17 T
Chi phí hoạt động
44,67 T
45,90 T
46,31 T
47,17 T
Tổng chi phí hoạt động
762,40 T
819,85 T
734,54 T
783,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,24 T
13,47 T
6,44 T
5,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
295,00 Tr
105,00 Tr
132,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,24 T
29,44 T
14,70 T
5,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,83 T
14,16 T
6,99 T
6,09 T
Chi phí thuế thu nhập
3,66 T
8,96 T
4,96 T
2,48 T
Thuế suất hiệu dụng
35,71%
30,45%
33,76%
48,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,52 T
20,46 T
9,76 T
2,48 T
Biên lợi nhuận ròng
0,84%
2,46%
1,32%
0,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
670,00 Tr
474,00 Tr
541,00 Tr
458,00 Tr
Chi phí lãi suất
-89,00 Tr
-86,00 Tr
-94,00 Tr
-99,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
581,00 Tr
388,00 Tr
447,00 Tr
359,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
11,38 T
-
EBITDA
12,84 T
-
10,20 T
9,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google