Finance

Danh sách
278470:KRX
APR Co Ltd
331.500,00 ₩
+1,84%
(+6.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 278470...
Mở
328.500 ₩
Cao
339.000 ₩
Thấp
322.500 ₩
Vốn hoá thị trường
12,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
303,37 N
Khối lượng
238,37 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
1.000 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,92
Cao nhất trong 52 tuần
475.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
204.000 ₩
EPS
11.462 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,44 Tr
Số nhân viên
606
Mở
328.500 ₩
Cao
339.000 ₩
Thấp
322.500 ₩
Vốn hoá thị trường
12,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
303,37 N
Khối lượng
238,37 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
1.000 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,92
Cao nhất trong 52 tuần
475.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
204.000 ₩
EPS
11.462 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,44 Tr
Số nhân viên
606
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về APR Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Byung-hoon
Số nhân viên606
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapr-in.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
385,94 T
547,63 T
593,36 T
767,53 T
Giá vốn hàng bán
90,02 T
123,85 T
136,60 T
159,89 T
Chi phí doanh thu
90,02 T
123,85 T
136,60 T
159,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,85 T
7,72 T
4,42 T
-147,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,61 T
278,04 T
298,49 T
413,25 T
Chi phí hoạt động
199,80 T
293,52 T
311,20 T
422,18 T
Tổng chi phí hoạt động
289,82 T
417,36 T
447,79 T
582,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,13 T
130,27 T
145,56 T
185,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 T
-1,75 T
-1,00 T
-1,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
95,98 T
130,76 T
157,12 T
190,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,70 T
131,44 T
156,42 T
190,39 T
Chi phí thuế thu nhập
21,35 T
31,99 T
39,85 T
49,20 T
Thuế suất hiệu dụng
22,24%
24,47%
25,36%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
589,59 Tr
583,47 Tr
643,78 Tr
633,51 Tr
Thu nhập ròng
74,63 T
98,77 T
117,26 T
141,53 T
Biên lợi nhuận ròng
19,34%
18,04%
19,76%
18,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
2,62 N
3,13 N
3,71 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
882,22 Tr
2,70 T
1,47 T
2,01 T
Chi phí lãi suất
-1,11 T
-154,89 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-227,96 Tr
2,54 T
1,47 T
2,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,44 T
6,88 T
7,33 T
8,13 T
EBITDA
103,72 T
138,34 T
154,14 T
194,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,97 Tr
-215,66 Tr
199,72 Tr
169,67 Tr
Các ứng dụng của Google