Finance

Danh sách
2780:TYO
Komehyo
4.525,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2780...
Vốn hoá thị trường
50,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,65 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,89
Cao nhất trong 52 tuần
6.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.650 ¥
EPS
657 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
50,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,65 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,89
Cao nhất trong 52 tuần
6.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.650 ¥
EPS
657 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Komehyo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập4 thg 5, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkomehyo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,53 T
61,86 T
64,20 T
65,82 T
Giá vốn hàng bán
39,68 T
48,10 T
50,50 T
51,44 T
Chi phí doanh thu
39,68 T
48,10 T
50,50 T
51,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,97 T
9,79 T
10,14 T
10,85 T
Chi phí hoạt động
8,97 T
9,79 T
10,14 T
10,85 T
Tổng chi phí hoạt động
48,65 T
57,89 T
60,64 T
62,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
876,54 Tr
3,97 T
3,56 T
3,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,00 N
-44,54 Tr
5,82 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
610,46 Tr
3,82 T
3,39 T
3,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
682,90 Tr
3,82 T
3,36 T
3,31 T
Chi phí thuế thu nhập
286,08 Tr
1,31 T
1,07 T
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
46,86%
34,38%
31,64%
37,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
323,66 Tr
2,51 T
2,30 T
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
0,65%
4,06%
3,58%
3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,74 Tr
3,88 Tr
14,77 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-133,45 Tr
-136,32 Tr
-183,88 Tr
-208,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-121,72 Tr
-132,45 Tr
-169,10 Tr
-195,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,72 T
4,61 T
4,45 T
4,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google