Finance

Danh sách
Tại sao 277A tăng 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
277A:TYO
Globe-Ing Inc
1.912,00 ¥
+4,25%
(+78,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 277A...
Mở
1.812 ¥
Cao
1.912 ¥
Thấp
1.812 ¥
Vốn hoá thị trường
54,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,21 N
Khối lượng
214,70 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
19,74
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.552 ¥
EPS
97 ¥
Số nhân viên
298
Mở
1.812 ¥
Cao
1.912 ¥
Thấp
1.812 ¥
Vốn hoá thị trường
54,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,21 N
Khối lượng
214,70 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
19,74
Cao nhất trong 52 tuần
3.220 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.552 ¥
EPS
97 ¥
Số nhân viên
298
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Globe-Ing Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên298
Ngày thành lập20 thg 1, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webglobe-ing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,66 T
2,99 T
3,10 T
2,76 T
Giá vốn hàng bán
872,43 Tr
993,57 Tr
956,88 Tr
1,03 T
Chi phí doanh thu
872,43 Tr
993,57 Tr
956,88 Tr
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
810,36 Tr
870,64 Tr
832,77 Tr
1,02 T
Chi phí hoạt động
810,36 Tr
870,64 Tr
832,77 Tr
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,86 T
1,79 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
977,36 Tr
1,13 T
1,31 T
587,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,39 Tr
612,00 N
79,00 N
-10,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
988,39 Tr
1,13 T
1,29 T
544,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
988,39 Tr
1,13 T
1,31 T
555,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,14 Tr
244,86 Tr
348,00 Tr
174,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,28%
21,72%
26,96%
32,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
8,00 Tr
Thu nhập ròng
679,54 Tr
882,46 Tr
942,89 Tr
369,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,55%
29,51%
30,40%
13,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,39 Tr
-
4,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-394,00 N
-
-15,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,39 Tr
-394,00 N
4,17 Tr
-15,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
117,00 Tr
EBITDA
998,06 Tr
1,15 T
1,33 T
688,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google