Finance

Danh sách
2778:TYO
Palemo
119,00 ¥
-0,83%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2778...
Mở
120 ¥
Cao
122 ¥
Thấp
118 ¥
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,05 N
Khối lượng
29,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
179 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
105 ¥
EPS
-7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,04 Tr
Số nhân viên
118
Mở
120 ¥
Cao
122 ¥
Thấp
118 ¥
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,05 N
Khối lượng
29,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
179 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
105 ¥
EPS
-7 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,04 Tr
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Palemo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpalemo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
3,23 T
3,68 T
3,36 T
3,48 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,78 T
1,58 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,78 T
1,58 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 T
1,83 T
1,75 T
1,75 T
Chi phí hoạt động
1,77 T
1,83 T
1,75 T
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,61 T
3,33 T
3,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-63,00 Tr
71,00 Tr
30,00 Tr
42,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-90,00 Tr
4,00 Tr
11,00 Tr
-2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-68,00 Tr
70,00 Tr
23,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
-2,00 Tr
-
-6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,89%
-50,00%
-
300,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-98,00 Tr
6,00 Tr
11,00 Tr
4,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,04%
0,16%
0,33%
0,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-9,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,25 Tr
106,25 Tr
65,25 Tr
78,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google