Trang chủ277880 • KOSDAQ
add
TSI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.000,00 ₩ - 5.130,00 ₩
Phạm vi một năm
4.190,00 ₩ - 6.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
99,81 T KRW
Số lượng trung bình
347,48 N
Tỷ số P/E
66,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,90 T | -21,36% |
Chi phí hoạt động | 4,98 T | 20,94% |
Thu nhập ròng | 714,62 Tr | -93,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | -91,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,14 T | -45,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 216,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,47 T | 71,27% |
Tổng tài sản | 302,94 T | -17,25% |
Tổng nợ | 176,99 T | -26,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 714,62 Tr | -93,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,94 T | 251,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 587,39 Tr | 109,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,38 T | -234,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,98 T | 67,75% |
Dòng tiền tự do | 33,16 T | 592,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
267