Trang chủ277070 • KOSDAQ
add
Lindeman Asia Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.245,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.140,00 ₩ - 4.245,00 ₩
Phạm vi một năm
3.800,00 ₩ - 7.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,23 T KRW
Số lượng trung bình
22,05 N
Tỷ số P/E
17,66
Tỷ lệ cổ tức
5,98%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,78 T | -47,17% |
Chi phí hoạt động | 459,20 Tr | -16,04% |
Thu nhập ròng | 975,39 Tr | -58,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,08 | -22,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,36 T | 51,89% |
Tổng tài sản | 65,83 T | -5,93% |
Tổng nợ | 5,62 T | -47,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 975,39 Tr | -58,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,98 T | -64,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 636,87 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,51 T | -86.231,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,93 T | -89,34% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
13