Finance

Danh sách
2767:TYO
Tsuburaya Fields Holdings Inc
2.515,00 ¥
-0,67%
(-17,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2767...
Mở
2.530 ¥
Cao
2.555 ¥
Thấp
2.500 ¥
Vốn hoá thị trường
164,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
515,65 N
Khối lượng
260,20 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
2.677 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.321 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.530 ¥
Cao
2.555 ¥
Thấp
2.500 ¥
Vốn hoá thị trường
164,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
515,65 N
Khối lượng
260,20 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
2.677 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.321 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsuburaya Fields Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập10 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
43,72 T / 31,99 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,40 T
58,66 T
19,52 T
43,72 T
Giá vốn hàng bán
29,03 T
48,79 T
15,40 T
31,96 T
Chi phí doanh thu
29,03 T
48,79 T
15,40 T
31,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,58 T
4,94 T
4,06 T
4,87 T
Chi phí hoạt động
5,58 T
4,94 T
5,35 T
4,87 T
Tổng chi phí hoạt động
34,62 T
53,73 T
20,75 T
36,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,78 T
4,94 T
-1,23 T
6,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
36,00 Tr
50,00 Tr
70,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,79 T
5,03 T
-1,52 T
7,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,90 T
5,03 T
-1,19 T
7,07 T
Chi phí thuế thu nhập
1,77 T
1,11 T
-1,12 T
2,04 T
Thuế suất hiệu dụng
30,65%
21,99%
73,75%
29,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,98 T
3,89 T
-389,00 Tr
4,74 T
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
6,63%
-1,99%
10,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,00 Tr
72,00 Tr
19,00 Tr
154,00 Tr
Chi phí lãi suất
-36,00 Tr
-34,00 Tr
-38,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
62,00 Tr
38,00 Tr
-19,00 Tr
116,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,00 Tr
-
845,00 Tr
-
EBITDA
6,40 T
-
-617,25 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google