Finance

Danh sách
2762:TPE
World Gym Corp
77,90 NT$
+0,26%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 10:40:50 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2762...
Mở
77,70 NT$
Cao
78,30 NT$
Thấp
77,70 NT$
Vốn hoá thị trường
8,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,99 N
Khối lượng
39,97 N
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
91,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,60 NT$
EPS
6,57 NT$
Mở
77,70 NT$
Cao
78,30 NT$
Thấp
77,70 NT$
Vốn hoá thị trường
8,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,99 N
Khối lượng
39,97 N
Chỉ số P/E
11,86
Cao nhất trong 52 tuần
91,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
71,60 NT$
EPS
6,57 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về World Gym Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
2,88 T
2,81 T
2,95 T
Giá vốn hàng bán
2,35 T
2,28 T
2,20 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
2,35 T
2,28 T
2,20 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
298,41 Tr
350,30 Tr
311,80 Tr
305,73 Tr
Chi phí hoạt động
298,41 Tr
350,38 Tr
311,80 Tr
305,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,65 T
2,63 T
2,51 T
2,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,46 Tr
247,76 Tr
300,54 Tr
325,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,12 Tr
20,14 Tr
19,45 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,66 Tr
214,78 Tr
268,72 Tr
285,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,28 Tr
214,86 Tr
264,92 Tr
280,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,48 Tr
47,88 Tr
49,57 Tr
66,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,38%
22,29%
18,45%
23,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
113,18 Tr
166,90 Tr
219,16 Tr
219,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
5,80%
7,80%
7,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,04
1,53
2,00
2,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,13 Tr
6,19 Tr
4,48 Tr
5,52 Tr
Chi phí lãi suất
-58,72 Tr
-60,00 Tr
-59,06 Tr
-57,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,60 Tr
-53,82 Tr
-54,59 Tr
-52,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
403,32 Tr
477,20 Tr
528,81 Tr
554,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-375,00 N
83,00 N
-17,00 N
8,00 N
Các ứng dụng của Google