Finance

Danh sách
2760:TYO
Tokyo Electron Device Ltd
4.820,00 ¥
+0,21%
(+10,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2760...
Mở
4.790 ¥
Cao
4.885 ¥
Thấp
4.705 ¥
Vốn hoá thị trường
145,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,30 N
Khối lượng
184,00 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,31
Cao nhất trong 52 tuần
4.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.745 ¥
EPS
315 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.790 ¥
Cao
4.885 ¥
Thấp
4.705 ¥
Vốn hoá thị trường
145,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,30 N
Khối lượng
184,00 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,31
Cao nhất trong 52 tuần
4.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.745 ¥
EPS
315 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Electron Device Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập3 thg 3, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,11 T
50,47 T
57,03 T
60,32 T
Giá vốn hàng bán
43,72 T
42,39 T
47,42 T
51,02 T
Chi phí doanh thu
43,72 T
42,39 T
47,42 T
51,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
484,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,29 T
5,34 T
5,19 T
5,24 T
Chi phí hoạt động
5,29 T
5,34 T
5,67 T
5,24 T
Tổng chi phí hoạt động
49,00 T
47,73 T
53,09 T
56,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,10 T
2,74 T
3,95 T
4,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
12,00 Tr
-55,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,95 T
3,43 T
3,79 T
3,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,95 T
2,36 T
3,72 T
3,91 T
Chi phí thuế thu nhập
581,00 Tr
976,00 Tr
966,00 Tr
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
29,79%
-
25,48%
31,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,36 T
2,45 T
2,81 T
2,65 T
Biên lợi nhuận ròng
2,67%
-
4,93%
4,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-53,00 Tr
-63,00 Tr
-76,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,00 Tr
-53,00 Tr
-6,00 Tr
-76,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,37 T
3,02 T
4,22 T
4,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google