Trang chủ275630 • KOSDAQ
add
Ssr Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.220,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.035,00 ₩ - 4.285,00 ₩
Phạm vi một năm
2.115,00 ₩ - 4.290,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
23,61 T KRW
Số lượng trung bình
52,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,13 T | 29,47% |
Chi phí hoạt động | 2,14 T | -1,34% |
Thu nhập ròng | -1,12 T | -435,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,91 | -313,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,59 T | 179,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,82 T | -0,10% |
Tổng tài sản | 28,78 T | -6,80% |
Tổng nợ | 4,12 T | -1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 T | -435,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 T | 154,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,70 Tr | 103,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,04 Tr | 94,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 T | 232,76% |
Dòng tiền tự do | 433,92 Tr | 153,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
92