Finance

Danh sách
2753:TPE
Bafang Yunji International Co Ltd
183,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:31:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2753...
Mở
183,00 NT$
Cao
184,00 NT$
Thấp
183,00 NT$
Vốn hoá thị trường
12,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,35 N
Khối lượng
54,52 N
Chỉ số P/E
14,28
Cao nhất trong 52 tuần
210,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
163,81 NT$
EPS
12,85 NT$
Số nhân viên
920
Mở
183,00 NT$
Cao
184,00 NT$
Thấp
183,00 NT$
Vốn hoá thị trường
12,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,35 N
Khối lượng
54,52 N
Chỉ số P/E
14,28
Cao nhất trong 52 tuần
210,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
163,81 NT$
EPS
12,85 NT$
Số nhân viên
920
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bafang Yunji International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên920
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web8way.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,30 T
2,26 T
2,33 T
Giá vốn hàng bán
1,41 T
1,46 T
1,44 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,41 T
1,46 T
1,44 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,50 Tr
5,38 Tr
4,55 Tr
4,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
510,29 Tr
518,88 Tr
536,31 Tr
554,90 Tr
Chi phí hoạt động
514,79 Tr
524,26 Tr
540,86 Tr
558,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,92 T
1,99 T
1,98 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,38 Tr
314,58 Tr
283,92 Tr
272,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,72 Tr
10,81 Tr
11,02 Tr
14,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
288,02 Tr
291,99 Tr
279,20 Tr
271,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,59 Tr
313,86 Tr
278,96 Tr
271,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,12 Tr
68,36 Tr
56,22 Tr
58,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,18%
23,41%
20,14%
21,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
235,13 Tr
233,27 Tr
236,96 Tr
230,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,68%
10,13%
10,47%
9,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,36
3,18
-
3,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,62 Tr
6,20 Tr
3,60 Tr
6,02 Tr
Chi phí lãi suất
-15,89 Tr
-20,27 Tr
-20,88 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,27 Tr
-14,07 Tr
-17,28 Tr
-15,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
354,19 Tr
382,51 Tr
357,46 Tr
339,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,20 Tr
22,02 Tr
-427,00 N
530,00 N
Các ứng dụng của Google