Finance

Danh sách
274A:TYO
Garden Co Ltd
2.223,00 ¥
-0,31%
(-7,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 274A...
Mở
2.233 ¥
Cao
2.233 ¥
Thấp
2.223 ¥
Vốn hoá thị trường
15,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,96 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.438 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.036 ¥
EPS
55 ¥
Số nhân viên
289
Mở
2.233 ¥
Cao
2.233 ¥
Thấp
2.223 ¥
Vốn hoá thị trường
15,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,96 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.438 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.036 ¥
EPS
55 ¥
Số nhân viên
289
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garden Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289
Ngày thành lập1 thg 12, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,32 T
4,42 T
4,66 T
4,79 T
Giá vốn hàng bán
-
1,37 T
1,44 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
-
1,37 T
1,44 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
2,99 T
2,58 T
3,02 T
Chi phí hoạt động
-
2,81 T
2,96 T
3,02 T
Tổng chi phí hoạt động
-
4,18 T
4,40 T
4,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
240,62 Tr
256,29 Tr
184,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
13,60 Tr
-3,30 Tr
3,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
228,54 Tr
-5,85 Tr
210,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
217,43 Tr
229,06 Tr
211,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
88,39 Tr
5,05 Tr
78,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
38,68%
-86,34%
37,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
140,15 Tr
-10,90 Tr
131,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
3,17%
-0,23%
2,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
259,00 N
13,54 Tr
1,59 Tr
Chi phí lãi suất
-
-37,04 Tr
-37,48 Tr
-48,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-36,78 Tr
-23,94 Tr
-46,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-180,60 Tr
376,96 Tr
-
EBITDA
-
350,33 Tr
370,13 Tr
297,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google