Finance

Danh sách
2748:TPE
FDC International Hotels Corp
38,90 NT$
+0,65%
(+0,25) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2748...
Mở
39,05 NT$
Cao
39,05 NT$
Thấp
38,65 NT$
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,52 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
0,44 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,33
Cao nhất trong 52 tuần
46,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,50 NT$
EPS
2,54 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,64 Tr
Số nhân viên
876
Mở
39,05 NT$
Cao
39,05 NT$
Thấp
38,65 NT$
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,52 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
0,44 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,33
Cao nhất trong 52 tuần
46,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,50 NT$
EPS
2,54 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,64 Tr
Số nhân viên
876
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FDC International Hotels Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên876
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfdc-i.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
493,43 Tr
683,56 Tr
776,93 Tr
536,06 Tr
Giá vốn hàng bán
366,72 Tr
430,11 Tr
515,40 Tr
379,54 Tr
Chi phí doanh thu
366,72 Tr
430,11 Tr
515,40 Tr
379,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,60 Tr
138,00 Tr
136,67 Tr
130,17 Tr
Chi phí hoạt động
113,60 Tr
138,00 Tr
136,67 Tr
130,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
480,32 Tr
568,11 Tr
652,07 Tr
509,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,11 Tr
115,46 Tr
124,86 Tr
26,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,49 Tr
5,52 Tr
3,41 Tr
3,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,94 Tr
139,65 Tr
124,12 Tr
27,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,94 Tr
137,50 Tr
124,12 Tr
25,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,99 Tr
27,93 Tr
24,82 Tr
5,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,00%
20,00%
20,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,95 Tr
111,72 Tr
99,30 Tr
21,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,29%
16,34%
12,78%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,58 Tr
4,26 Tr
2,70 Tr
3,44 Tr
Chi phí lãi suất
-4,68 Tr
-4,54 Tr
-4,40 Tr
-4,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,10 Tr
-279,00 N
-1,70 Tr
-817,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,09 Tr
167,52 Tr
174,38 Tr
75,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
90,00 N
266,00 N
509,00 N
181,00 N
Các ứng dụng của Google