Finance

Danh sách
2742:TYO
Halows Co Ltd
3.705,00 ¥
+1,23%
(+45,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2742...
Mở
3.660 ¥
Cao
3.725 ¥
Thấp
3.660 ¥
Vốn hoá thị trường
79,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,77 N
Khối lượng
54,60 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
4.985 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.580 ¥
EPS
412 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,77 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.660 ¥
Cao
3.725 ¥
Thấp
3.660 ¥
Vốn hoá thị trường
79,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,77 N
Khối lượng
54,60 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
4.985 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.580 ¥
EPS
412 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,77 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Halows Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhalows.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
54,26 T
62,97 T
56,19 T
59,39 T
Giá vốn hàng bán
40,65 T
41,14 T
42,44 T
44,72 T
Chi phí doanh thu
40,65 T
41,14 T
42,44 T
44,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,58 T
11,75 T
10,96 T
11,61 T
Chi phí hoạt động
10,63 T
18,20 T
11,02 T
11,70 T
Tổng chi phí hoạt động
51,28 T
59,34 T
53,46 T
56,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,99 T
3,62 T
2,73 T
2,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
85,00 Tr
36,00 Tr
24,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,00 T
3,65 T
2,75 T
3,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 T
3,69 T
2,75 T
2,98 T
Chi phí thuế thu nhập
714,00 Tr
1,04 T
776,00 Tr
848,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,77%
28,50%
28,19%
28,21%
Chi phí hoạt động khác
-1,26 T
5,05 T
-1,29 T
-1,35 T
Thu nhập ròng
2,29 T
2,61 T
1,98 T
2,16 T
Biên lợi nhuận ròng
4,22%
4,15%
3,52%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
7,00 Tr
6,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,32 T
1,40 T
1,35 T
1,44 T
EBITDA
4,11 T
4,90 T
4,01 T
4,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google