Finance

Danh sách
Tại sao 2737 giảm 2,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
2737:TYO
Tomen Devices Corp
37.950,00 ¥
-2,82%
(-1.100,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2737...
Mở
39.000 ¥
Cao
39.350 ¥
Thấp
37.650 ¥
Vốn hoá thị trường
253,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,95 N
Khối lượng
122,60 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
135 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
11,09
Cao nhất trong 52 tuần
44.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.910 ¥
EPS
3.421 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,80 Tr
Số nhân viên
202
Mở
39.000 ¥
Cao
39.350 ¥
Thấp
37.650 ¥
Vốn hoá thị trường
253,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
150,95 N
Khối lượng
122,60 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
135 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
11,09
Cao nhất trong 52 tuần
44.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.910 ¥
EPS
3.421 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,80 Tr
Số nhân viên
202
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tomen Devices Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên202
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
395,58 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,70 T
151,26 T
239,32 T
395,58 T
Giá vốn hàng bán
133,30 T
144,68 T
231,94 T
371,80 T
Chi phí doanh thu
133,30 T
144,68 T
231,94 T
371,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,35 T
1,68 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,35 T
2,00 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
134,38 T
146,02 T
233,94 T
373,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,32 T
5,23 T
5,38 T
22,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-118,00 Tr
-136,00 Tr
-149,00 Tr
-306,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,29 T
3,41 T
2,92 T
19,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,29 T
3,41 T
2,92 T
19,74 T
Chi phí thuế thu nhập
1,78 T
844,00 Tr
245,00 Tr
5,22 T
Thuế suất hiệu dụng
33,65%
24,77%
8,40%
26,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,51 T
2,56 T
2,67 T
14,52 T
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
1,69%
1,12%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
11,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-509,00 Tr
-552,00 Tr
-662,00 Tr
-1,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-500,00 Tr
-541,00 Tr
-658,00 Tr
-1,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
263,00 Tr
-
EBITDA
6,38 T
5,29 T
5,45 T
22,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google