Finance

Danh sách
2733:TYO
Arata Corp
2.487,00 ¥
-1,43%
(-36,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:06:01 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2733...
Mở
2.516 ¥
Cao
2.516 ¥
Thấp
2.486 ¥
Vốn hoá thị trường
89,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,07 N
Khối lượng
66,70 N
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
3.165 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.369 ¥
EPS
280 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.516 ¥
Cao
2.516 ¥
Thấp
2.486 ¥
Vốn hoá thị trường
89,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
121,07 N
Khối lượng
66,70 N
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
3.165 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.369 ¥
EPS
280 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,66 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arata Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,01 N
Ngày thành lập2 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarata-gr.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
252,11 T
264,99 T
236,46 T
263,76 T
Giá vốn hàng bán
227,60 T
239,40 T
214,13 T
238,07 T
Chi phí doanh thu
227,60 T
239,40 T
214,13 T
238,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,19 T
21,61 T
20,48 T
22,59 T
Chi phí hoạt động
21,19 T
21,61 T
20,48 T
22,59 T
Tổng chi phí hoạt động
248,79 T
261,01 T
234,61 T
260,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,32 T
3,97 T
1,85 T
3,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
205,00 Tr
254,00 Tr
-224,00 Tr
174,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,37 T
4,07 T
3,22 T
3,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,40 T
4,17 T
1,63 T
3,15 T
Chi phí thuế thu nhập
1,12 T
1,35 T
861,00 Tr
1,10 T
Thuế suất hiệu dụng
33,15%
33,11%
26,70%
35,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,25 T
2,72 T
2,37 T
2,04 T
Biên lợi nhuận ròng
0,89%
1,03%
1,00%
0,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,00 Tr
104,00 Tr
43,00 Tr
116,00 Tr
Chi phí lãi suất
-160,00 Tr
-171,00 Tr
-210,00 Tr
-249,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-118,00 Tr
-67,00 Tr
-167,00 Tr
-133,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,52 T
-
3,07 T
4,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google