Finance

Danh sách
2731:TPE
Lion Travel Service Co Ltd
143,50 NT$
-1,37%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2731...
Mở
144,50 NT$
Cao
145,50 NT$
Thấp
143,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,21 N
Khối lượng
231,55 N
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
185,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 NT$
EPS
16,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
144,50 NT$
Cao
145,50 NT$
Thấp
143,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
202,21 N
Khối lượng
231,55 N
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
185,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 NT$
EPS
16,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lion Travel Service Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập9 thg 6, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,41 T
7,63 T
8,13 T
8,33 T
Giá vốn hàng bán
6,14 T
6,34 T
6,83 T
7,14 T
Chi phí doanh thu
6,14 T
6,34 T
6,83 T
7,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
734,30 Tr
802,10 Tr
816,00 Tr
809,44 Tr
Chi phí hoạt động
797,89 Tr
867,89 Tr
882,12 Tr
877,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,94 T
7,20 T
7,72 T
8,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
467,16 Tr
423,52 Tr
414,24 Tr
315,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,68 Tr
28,18 Tr
15,29 Tr
23,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
512,47 Tr
501,01 Tr
490,30 Tr
375,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
515,63 Tr
503,10 Tr
493,58 Tr
380,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,14 Tr
95,28 Tr
96,05 Tr
82,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,35%
19,02%
19,59%
21,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
447,50 Tr
389,99 Tr
388,51 Tr
289,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
5,11%
4,78%
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
4,13
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,28 Tr
19,58 Tr
12,14 Tr
21,41 Tr
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-5,77 Tr
-5,61 Tr
-6,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-545,00 N
13,81 Tr
6,53 Tr
15,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,42 Tr
63,94 Tr
64,15 Tr
65,75 Tr
EBITDA
498,87 Tr
456,80 Tr
449,30 Tr
349,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
8,00 N
17,00 N
-59,00 N
Các ứng dụng của Google