Finance

Danh sách
Tại sao 2730 giảm 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
2730:TYO
EDION
2.329,00 ¥
-2,39%
(-57,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2730...
Mở
2.386 ¥
Cao
2.400 ¥
Thấp
2.324 ¥
Vốn hoá thị trường
258,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,60 N
Khối lượng
325,80 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.699 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.888 ¥
EPS
187 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,12 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
2.386 ¥
Cao
2.400 ¥
Thấp
2.324 ¥
Vốn hoá thị trường
258,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,60 N
Khối lượng
325,80 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.699 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.888 ¥
EPS
187 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,12 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EDION Corporation is a consumer electronics retailer chain in Japan. It was formerly a holding company that operated multiple chain brands. As of 2023, EDION is the fifth largest electronics and home appliance retailer, behind Yamada Denki, Bic Camera, K's Holdings, and Yodobashi Camera. Wikipedia
Giới thiệu về EDION
Giám đốc điều hànhMasataka Kubo
Số nhân viên9,15 N
Ngày thành lập29 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webedion.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
202,27 T
200,20 T
207,88 T
201,49 T
Giá vốn hàng bán
141,64 T
145,83 T
149,92 T
140,07 T
Chi phí doanh thu
141,64 T
145,83 T
149,92 T
140,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,58 T
50,24 T
50,10 T
50,35 T
Chi phí hoạt động
51,58 T
50,24 T
50,10 T
50,35 T
Tổng chi phí hoạt động
193,22 T
196,06 T
200,02 T
190,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,05 T
4,14 T
7,86 T
11,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
297,00 Tr
480,00 Tr
19,00 Tr
223,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,11 T
4,26 T
4,47 T
11,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,20 T
4,57 T
7,72 T
11,23 T
Chi phí thuế thu nhập
2,90 T
1,20 T
1,37 T
3,56 T
Thuế suất hiệu dụng
31,87%
-
30,61%
31,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,13 T
3,08 T
3,03 T
7,57 T
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
-
1,46%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
84,00 Tr
11,00 Tr
96,00 Tr
Chi phí lãi suất
-155,00 Tr
-135,00 Tr
-168,00 Tr
-163,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,00 Tr
-51,00 Tr
-157,00 Tr
-67,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,96 T
7,08 T
10,83 T
13,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
212,00 Tr
156,00 Tr
2,97 T
92,00 Tr
Các ứng dụng của Google