Finance

Danh sách
2727:TPE
Wowprime Corp
241,50 NT$
+0,62%
(+1,50) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2727...
Mở
238,00 NT$
Cao
242,50 NT$
Thấp
238,00 NT$
Vốn hoá thị trường
20,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,12 N
Khối lượng
497,22 N
Cổ tức
6,67%
Cổ tức hằng quý
4,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
253,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
209,00 NT$
EPS
17,48 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,90 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
238,00 NT$
Cao
242,50 NT$
Thấp
238,00 NT$
Vốn hoá thị trường
20,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
224,12 N
Khối lượng
497,22 N
Cổ tức
6,67%
Cổ tức hằng quý
4,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
253,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
209,00 NT$
EPS
17,48 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,90 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wowprime Corp
Giám đốc điều hànhZhenghui Chen
Số nhân viên16,5 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwowprime.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,89 T
6,13 T
6,52 T
6,40 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
3,24 T
3,41 T
3,35 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
3,24 T
3,41 T
3,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,16 Tr
6,34 Tr
7,50 Tr
6,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,34 T
2,43 T
2,56 T
2,54 T
Chi phí hoạt động
2,34 T
2,43 T
2,57 T
2,55 T
Tổng chi phí hoạt động
5,43 T
5,68 T
5,98 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
455,44 Tr
450,92 Tr
538,06 Tr
500,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,79 Tr
23,61 Tr
9,02 Tr
9,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
444,31 Tr
483,03 Tr
528,53 Tr
498,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
469,03 Tr
486,42 Tr
536,50 Tr
501,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,29 Tr
146,73 Tr
105,15 Tr
96,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,65%
30,38%
19,89%
19,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
342,39 Tr
331,99 Tr
417,52 Tr
399,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,81%
5,42%
6,40%
6,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,13
4,01
5,04
4,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,34 Tr
25,50 Tr
16,56 Tr
25,84 Tr
Chi phí lãi suất
-29,88 Tr
-32,68 Tr
-37,10 Tr
-36,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,53 Tr
-7,18 Tr
-20,55 Tr
-10,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
691,98 Tr
695,40 Tr
787,29 Tr
754,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,45 Tr
9,32 Tr
3,98 Tr
2,87 Tr
Các ứng dụng của Google