Finance

Danh sách
2727:HKG
Điện Thượng Hải
2,67 HK$
+1,52%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2727...
Mở
2,63 HK$
Cao
2,69 HK$
Thấp
2,63 HK$
Vốn hoá thị trường
100,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,37 Tr
Khối lượng
11,76 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2021
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
5,33 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
43 N
Mở
2,63 HK$
Cao
2,69 HK$
Thấp
2,63 HK$
Vốn hoá thị trường
100,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,37 Tr
Khối lượng
11,76 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2021
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
5,33 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
43 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Electric is a Chinese multinational power generation and electrical equipment manufacturing company headquartered in Shanghai. The company traces its roots to 1880. Shanghai Electric is engaged in the design, manufacture and sale of products including power generation equipment, power transmission and distribution equipment, transformers, switchgear, circuit breakers, transport equipment, machine tools, elevators, packaging and print machinery, and environmental protection equipment. It is the world's largest manufacturer of steam turbines. In 2020, Shanghai Electric ranked 81st in the Fortune China 500. In 2025, the company ranked 47th on World Brand Lab's "China's 500 Most Valuable Brands" List with Brand Value of US$31.8 Billion. Wikipedia
Giới thiệu về Điện Thượng Hải
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43,1 N
Ngày thành lập1 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 10:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,03 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 29,27 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,97 T
44,40 T
24,32 T
39,01 T
Giá vốn hàng bán
22,88 T
38,09 T
19,75 T
32,28 T
Chi phí doanh thu
22,88 T
38,09 T
19,75 T
32,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,46 T
2,15 T
1,32 T
1,77 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,74 T
3,91 T
2,47 T
2,79 T
Chi phí hoạt động
4,58 T
5,64 T
3,80 T
5,25 T
Tổng chi phí hoạt động
27,46 T
43,73 T
23,55 T
37,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
511,80 Tr
667,57 Tr
770,40 Tr
1,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
399,12 Tr
-449,49 Tr
-144,14 Tr
-249,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
838,20 Tr
1,35 T
950,79 Tr
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
827,94 Tr
986,48 Tr
1,63 T
Chi phí thuế thu nhập
260,61 Tr
890,95 Tr
305,46 Tr
592,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,09%
65,90%
32,13%
36,60%
Chi phí hoạt động khác
-350,44 Tr
371,52 Tr
-105,16 Tr
237,66 Tr
Thu nhập ròng
244,62 Tr
140,85 Tr
380,44 Tr
589,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
0,32%
1,56%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
-0,03
0,02
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
737,13 Tr
971,93 Tr
675,08 Tr
975,27 Tr
Chi phí lãi suất
-322,14 Tr
-320,22 Tr
-312,02 Tr
-308,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
414,99 Tr
651,71 Tr
363,05 Tr
666,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,16 T
1,33 T
1,44 T
2,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,68 Tr
-505,80 Tr
-
18,39 Tr
Các ứng dụng của Google