Finance

Danh sách
Tại sao 2723 tăng 6,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
2723:TPE
Gourmet Master Co. Ltd.
85,00 NT$
+6,52%
(+5,20) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2723...
Mở
80,00 NT$
Cao
85,50 NT$
Thấp
80,00 NT$
Vốn hoá thị trường
15,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
366,57 N
Khối lượng
876,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
85,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 NT$
EPS
-1,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,00 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
80,00 NT$
Cao
85,50 NT$
Thấp
80,00 NT$
Vốn hoá thị trường
15,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
366,57 N
Khối lượng
876,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
85,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,00 NT$
EPS
-1,10 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,00 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gourmet Master Co. Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,6 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web85cafe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,32 T
4,33 T
4,03 T
4,23 T
Giá vốn hàng bán
1,77 T
1,75 T
1,57 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,77 T
1,75 T
1,57 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,60 Tr
16,68 Tr
16,74 Tr
17,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,79 T
2,22 T
2,12 T
2,17 T
Chi phí hoạt động
2,81 T
2,24 T
2,13 T
2,19 T
Tổng chi phí hoạt động
4,58 T
3,99 T
3,70 T
3,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-262,24 Tr
344,18 Tr
323,70 Tr
422,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,13 Tr
107,99 Tr
26,76 Tr
48,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-904,92 Tr
430,66 Tr
345,31 Tr
464,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-289,66 Tr
477,81 Tr
353,31 Tr
473,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
190,24 Tr
106,47 Tr
104,50 Tr
120,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,02%
24,72%
30,26%
25,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,09 T
318,14 Tr
236,60 Tr
338,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,26%
7,34%
5,88%
7,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-6,06
1,76
1,00
1,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,45 Tr
21,36 Tr
15,37 Tr
20,15 Tr
Chi phí lãi suất
-27,43 Tr
-26,12 Tr
-24,80 Tr
-24,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,00 N
-4,76 Tr
-9,43 Tr
-4,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-55,36 Tr
525,30 Tr
518,64 Tr
629,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,84 Tr
6,88 Tr
5,50 Tr
2,80 Tr
Các ứng dụng của Google