Finance

Danh sách
Tại sao 272210 tăng 5,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
272210:KRX
Hanwha Systems Co Ltd
74.300,00 ₩
+5,24%
(+3.700,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:30:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 272210...
Mở
70.100 ₩
Cao
75.800 ₩
Thấp
67.400 ₩
Vốn hoá thị trường
14,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
794,22 N
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
79,56
Cao nhất trong 52 tuần
184.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
44.750 ₩
EPS
934 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,92 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
70.100 ₩
Cao
75.800 ₩
Thấp
67.400 ₩
Vốn hoá thị trường
14,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
794,22 N
Khối lượng
1,19 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
79,56
Cao nhất trong 52 tuần
184.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
44.750 ₩
EPS
934 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,92 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanwha Systems Co Ltd
Giám đốc điều hànhChang Si-kweon
Số nhân viên4,78 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
807,74 T
1,40 NT
807,10 T
1,12 NT
Giá vốn hàng bán
721,12 T
1,30 NT
698,57 T
933,20 T
Chi phí doanh thu
721,12 T
1,30 NT
698,57 T
933,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,87 T
88,36 T
68,85 T
75,68 T
Chi phí hoạt động
64,10 T
94,96 T
74,24 T
80,70 T
Tổng chi phí hoạt động
785,22 T
1,39 NT
772,81 T
1,01 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,52 T
5,28 T
34,28 T
103,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,03 T
-10,72 T
-27,50 T
7,02 T
EBT bao gồm các mục bất thường
97,10 T
-99,78 T
-115,70 T
54,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,89 T
-12,55 T
10,76 T
87,98 T
Chi phí thuế thu nhập
-54,83 T
-67,68 T
-26,66 T
2,68 T
Thuế suất hiệu dụng
-56,47%
67,83%
23,04%
4,94%
Chi phí hoạt động khác
240,31 Tr
2,09 T
1,03 T
800,04 Tr
Thu nhập ròng
151,68 T
11,81 T
-54,98 T
67,08 T
Biên lợi nhuận ròng
18,78%
0,84%
-6,81%
6,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,23 T
4,02 T
12,69 T
17,92 T
Chi phí lãi suất
-9,93 T
-12,88 T
-17,47 T
-40,15 T
Chi phí lãi suất ròng
13,29 T
-8,86 T
-4,78 T
-22,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,67 T
3,69 T
3,96 T
3,81 T
EBITDA
61,45 T
79,97 T
78,60 T
148,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
60,67 Tr
-2,74 Tr
-2,29 Tr
-1,19 Tr
Các ứng dụng của Google