Finance

Danh sách
Tại sao 271940 tăng 7,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
271940:KRX
Iljin HySolus Co Ltd
11.540,00 ₩
+7,35%
(+790,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:12 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 271940...
Mở
11.200 ₩
Cao
11.890 ₩
Thấp
10.950 ₩
Vốn hoá thị trường
419,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,16 N
Khối lượng
131,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
21.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.000 ₩
EPS
-4 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,31 Tr
Số nhân viên
217
Mở
11.200 ₩
Cao
11.890 ₩
Thấp
10.950 ₩
Vốn hoá thị trường
419,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,16 N
Khối lượng
131,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
21.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.000 ₩
EPS
-4 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,31 Tr
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iljin HySolus Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
21,83 T
26,97 T
10,91 T
18,33 T
Giá vốn hàng bán
19,83 T
24,29 T
10,13 T
16,56 T
Chi phí doanh thu
19,83 T
24,29 T
10,13 T
16,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,99 T
3,29 T
1,41 T
1,79 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,52 T
2,57 T
2,08 T
2,40 T
Chi phí hoạt động
4,68 T
6,26 T
3,79 T
4,54 T
Tổng chi phí hoạt động
24,51 T
30,56 T
13,92 T
21,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,68 T
-3,58 T
-3,02 T
-2,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,19 Tr
-16,09 Tr
-17,26 Tr
57,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-262,88 Tr
-994,80 Tr
-622,73 Tr
-596,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-262,88 Tr
-953,70 Tr
-622,67 Tr
-700,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,74 Tr
-1,60 T
-135,65 Tr
-130,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,85%
161,27%
21,78%
21,82%
Chi phí hoạt động khác
86,03 Tr
153,08 Tr
64,51 Tr
81,75 Tr
Thu nhập ròng
-250,14 Tr
609,54 Tr
-487,08 Tr
-465,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,15%
2,26%
-4,47%
-2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,45 T
2,53 T
2,29 T
2,02 T
Chi phí lãi suất
-2,62 Tr
-
-
-8,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,45 T
2,53 T
2,29 T
2,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,73 Tr
246,20 Tr
185,77 Tr
211,93 Tr
EBITDA
-1,12 T
-1,83 T
-1,14 T
-843,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
41,10 Tr
64,00 N
-
Các ứng dụng của Google