Finance

Danh sách
Tại sao 2718 tăng 4,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
2718:HKG
Mininglamp Technology
29,88 HK$
+4,77%
(+1,36) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2718...
Mở
28,74 HK$
Cao
30,10 HK$
Thấp
28,74 HK$
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
965,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
357,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,86 HK$
EPS
-50,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
28,74 HK$
Cao
30,10 HK$
Thấp
28,74 HK$
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
965,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
357,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,86 HK$
EPS
-50,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mininglamp Technology
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
379,89 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
391,00 Tr
391,00 Tr
379,89 Tr
379,89 Tr
Giá vốn hàng bán
176,24 Tr
176,24 Tr
184,87 Tr
184,87 Tr
Chi phí doanh thu
176,24 Tr
176,24 Tr
184,87 Tr
184,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,05 Tr
105,05 Tr
114,56 Tr
114,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,98 Tr
113,98 Tr
103,44 Tr
103,44 Tr
Chi phí hoạt động
224,60 Tr
224,60 Tr
227,76 Tr
227,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
400,84 Tr
400,84 Tr
412,63 Tr
412,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,85 Tr
-9,85 Tr
-32,74 Tr
-32,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-374,00 N
-374,00 N
-181,00 N
-181,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,10 T
-3,10 T
-32,78 Tr
-32,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 Tr
1,53 Tr
-10,66 Tr
-10,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-422,00 N
-422,00 N
-666,50 N
-666,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,01%
0,01%
2,03%
2,03%
Chi phí hoạt động khác
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-2,02 Tr
-2,02 Tr
Thu nhập ròng
-3,10 T
-3,10 T
-34,70 Tr
-34,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-793,97%
-793,97%
-9,13%
-9,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,92 Tr
2,92 Tr
7,93 Tr
7,93 Tr
Chi phí lãi suất
-1,92 Tr
-1,92 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,60 Tr
-4,60 Tr
-25,56 Tr
-25,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-515,50 N
-515,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google