Finance

Danh sách
271560:KRX
Orion Corp
109.900,00 ₩
+1,29%
(+1.400,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:26 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 271560...
Mở
109.100 ₩
Cao
111.400 ₩
Thấp
107.800 ₩
Vốn hoá thị trường
4,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
103,58 N
Khối lượng
87,01 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,36
Cao nhất trong 52 tuần
150.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
99.000 ₩
EPS
10.604 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
109.100 ₩
Cao
111.400 ₩
Thấp
107.800 ₩
Vốn hoá thị trường
4,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
103,58 N
Khối lượng
87,01 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,36
Cao nhất trong 52 tuần
150.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
99.000 ₩
EPS
10.604 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orion Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
828,92 T
924,58 T
930,36 T
893,59 T
Giá vốn hàng bán
526,59 T
582,15 T
583,25 T
572,35 T
Chi phí doanh thu
526,59 T
582,15 T
583,25 T
572,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
295,63 Tr
451,19 Tr
309,68 Tr
381,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,43 T
158,90 T
165,55 T
169,89 T
Chi phí hoạt động
164,46 T
174,87 T
181,64 T
188,66 T
Tổng chi phí hoạt động
691,05 T
757,02 T
764,89 T
761,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,87 T
167,56 T
165,47 T
132,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-199,37 Tr
166,24 Tr
-4,37 T
4,23 T
EBT bao gồm các mục bất thường
144,16 T
153,96 T
176,64 T
128,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,67 T
155,45 T
176,31 T
130,45 T
Chi phí thuế thu nhập
39,16 T
46,15 T
49,83 T
42,35 T
Thuế suất hiệu dụng
27,17%
29,97%
28,21%
32,85%
Chi phí hoạt động khác
5,48 T
6,68 T
6,21 T
7,58 T
Thu nhập ròng
102,66 T
105,88 T
124,48 T
86,16 T
Biên lợi nhuận ròng
12,38%
11,45%
13,38%
9,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,60 N
2,68 N
3,15 N
2,18 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,14 T
11,89 T
12,47 T
11,95 T
Chi phí lãi suất
-405,36 Tr
-13,59 T
-441,68 Tr
-902,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,74 T
-1,70 T
12,03 T
11,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,48 T
8,02 T
8,14 T
9,13 T
EBITDA
178,49 T
209,73 T
209,18 T
177,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,51 T
1,50 T
-332,07 Tr
1,50 T
Các ứng dụng của Google