Finance

Danh sách
Tại sao 2714 tăng 3,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
2714:HKG
Muyuan Foods Ord Shs Class H
35,52 HK$
+3,08%
(+1,06) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2714...
Mở
34,32 HK$
Cao
35,82 HK$
Thấp
34,32 HK$
Vốn hoá thị trường
224,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
656,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
50,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,02 HK$
Số nhân viên
128 N
Mở
34,32 HK$
Cao
35,82 HK$
Thấp
34,32 HK$
Vốn hoá thị trường
224,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
656,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
50,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,02 HK$
Số nhân viên
128 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Muyuan Foodstuff is a Chinese food company specializing in pork production. As of 2023, Muyuan raises approximately 100 million and slaughters 63 million pigs per year. They operate the world's largest pig farm. Wikipedia
Giới thiệu về Muyuan Foods Ord Shs Class H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,86 CN¥ / -0,91 CN¥
+5,13%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
29,52 T / 30,54 T
-3,36%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,33 T
32,35 T
29,89 T
29,52 T
Giá vốn hàng bán
28,93 T
27,68 T
28,35 T
32,31 T
Chi phí doanh thu
28,93 T
27,68 T
28,35 T
32,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
342,28 Tr
384,85 Tr
380,79 Tr
327,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,53 T
1,29 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
881,80 Tr
3,73 T
1,62 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
29,81 T
31,41 T
29,96 T
33,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,51 T
946,55 Tr
-71,20 Tr
-4,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,67 Tr
11,18 Tr
-203,95 Tr
152,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,33 T
713,47 Tr
-1,06 T
-4,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,00 T
437,94 Tr
-737,33 Tr
-4,71 T
Chi phí thuế thu nhập
4,55 Tr
13,77 Tr
161,96 Tr
258,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,11%
1,93%
-15,28%
-5,61%
Chi phí hoạt động khác
-698,06 Tr
1,81 T
-65,40 Tr
50,32 Tr
Thu nhập ròng
4,25 T
707,99 Tr
-1,21 T
-4,86 T
Biên lợi nhuận ròng
12,03%
2,19%
-4,06%
-16,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
0,11
-0,21
-0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,58 Tr
36,66 Tr
48,53 Tr
37,20 Tr
Chi phí lãi suất
-580,62 Tr
-532,16 Tr
-510,70 Tr
-519,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-507,05 Tr
-495,50 Tr
-462,18 Tr
-482,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,09 T
4,57 T
3,56 T
-398,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,83 Tr
-352,47 Tr
-
-2,83 Tr
Các ứng dụng của Google