Finance

Danh sách
2712:TPE
FarGlory Hotel Co Ltd
13,20 NT$
-0,75%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 13:22:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2712...
Mở
13,05 NT$
Cao
13,20 NT$
Thấp
12,95 NT$
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,88 N
Khối lượng
30,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 NT$
EPS
-0,26 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,00 Tr
Số nhân viên
341
Mở
13,05 NT$
Cao
13,20 NT$
Thấp
12,95 NT$
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,88 N
Khối lượng
30,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
20,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 NT$
EPS
-0,26 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,00 Tr
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FarGlory Hotel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,21 Tr
101,68 Tr
125,17 Tr
132,37 Tr
Giá vốn hàng bán
125,60 Tr
98,81 Tr
105,30 Tr
106,82 Tr
Chi phí doanh thu
125,60 Tr
98,81 Tr
105,30 Tr
106,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,11 Tr
28,87 Tr
34,32 Tr
34,85 Tr
Chi phí hoạt động
36,11 Tr
34,00 Tr
34,33 Tr
34,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,71 Tr
132,80 Tr
139,62 Tr
141,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,50 Tr
-31,13 Tr
-14,45 Tr
-9,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,86 Tr
5,17 Tr
3,00 Tr
4,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,17 Tr
-28,84 Tr
-14,59 Tr
-7,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,17 Tr
-28,83 Tr
-14,59 Tr
-7,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-121,00 N
-
127,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,42%
-
-1,73%
Chi phí hoạt động khác
-
5,11 Tr
-
-
Thu nhập ròng
23,17 Tr
-28,72 Tr
-14,59 Tr
-7,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,44%
-28,24%
-11,65%
-5,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 N
171,00 N
6,00 N
160,00 N
Chi phí lãi suất
-3,20 Tr
-3,04 Tr
-3,14 Tr
-2,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,19 Tr
-2,87 Tr
-3,13 Tr
-2,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,35 Tr
-8,28 Tr
8,40 Tr
13,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
11,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google