Finance

Danh sách
2708:TYO
Kuze Co Ltd
1.864,00 ¥
-0,59%
(-11,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2708...
Mở
1.879 ¥
Cao
1.880 ¥
Thấp
1.862 ¥
Vốn hoá thị trường
8,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
997,00
Khối lượng
5,70 N
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,27
Cao nhất trong 52 tuần
2.449 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.730 ¥
EPS
354 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,70 Tr
Số nhân viên
649
Mở
1.879 ¥
Cao
1.880 ¥
Thấp
1.862 ¥
Vốn hoá thị trường
8,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
997,00
Khối lượng
5,70 N
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,27
Cao nhất trong 52 tuần
2.449 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.730 ¥
EPS
354 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,70 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuze Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webkuze.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,36 T
19,88 T
17,48 T
17,92 T
Giá vốn hàng bán
14,05 T
15,18 T
13,28 T
13,63 T
Chi phí doanh thu
14,05 T
15,18 T
13,28 T
13,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,82 T
3,89 T
3,62 T
3,98 T
Chi phí hoạt động
3,82 T
3,89 T
3,81 T
3,98 T
Tổng chi phí hoạt động
17,87 T
19,06 T
17,09 T
17,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
496,00 Tr
815,00 Tr
397,00 Tr
311,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
46,00 Tr
12,00 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
527,00 Tr
865,00 Tr
452,00 Tr
371,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
527,00 Tr
865,00 Tr
421,00 Tr
371,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
183,00 Tr
214,00 Tr
55,00 Tr
127,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,72%
24,74%
12,17%
34,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
344,00 Tr
651,00 Tr
397,00 Tr
244,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
3,27%
2,27%
1,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
7,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-4,00 Tr
1,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
179,00 Tr
-
EBITDA
584,50 Tr
918,75 Tr
492,25 Tr
406,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google