Finance

Danh sách
2707:TPE
Formosa International Hotels Corp
176,00 NT$
+0,57%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2707...
Mở
175,00 NT$
Cao
176,00 NT$
Thấp
175,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,81 N
Khối lượng
119,72 N
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
167,00 NT$
EPS
14,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
175,00 NT$
Cao
176,00 NT$
Thấp
175,00 NT$
Vốn hoá thị trường
22,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,81 N
Khối lượng
119,72 N
Chỉ số P/E
12,24
Cao nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
167,00 NT$
EPS
14,37 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Formosa International Hotels Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập7 thg 7, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,57 T
1,83 T
1,95 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,19 T
1,25 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,19 T
1,25 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,41 Tr
138,62 Tr
137,32 Tr
134,51 Tr
Chi phí hoạt động
126,41 Tr
138,62 Tr
137,32 Tr
134,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,33 T
1,38 T
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,30 Tr
494,92 Tr
562,48 Tr
422,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,79 Tr
12,13 Tr
6,38 Tr
10,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
367,89 Tr
545,55 Tr
914,77 Tr
469,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
362,85 Tr
542,45 Tr
583,21 Tr
464,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,33 Tr
104,45 Tr
182,06 Tr
93,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,12%
19,15%
19,90%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
296,58 Tr
445,18 Tr
730,30 Tr
368,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,89%
24,36%
37,52%
22,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,32
3,47
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,46 Tr
16,17 Tr
13,74 Tr
23,59 Tr
Chi phí lãi suất
-15,74 Tr
-15,38 Tr
-15,04 Tr
-14,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-279,00 N
793,00 N
-1,30 Tr
9,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
417,59 Tr
574,62 Tr
640,35 Tr
498,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google