Finance

Danh sách
2706:TPE
First Hotel Co Ltd
12,20 NT$
+0,83%
(+0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2706...
Mở
12,10 NT$
Cao
12,20 NT$
Thấp
12,05 NT$
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,69 N
Khối lượng
71,30 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,95
Cao nhất trong 52 tuần
13,35 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 NT$
EPS
0,68 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
42
Mở
12,10 NT$
Cao
12,20 NT$
Thấp
12,05 NT$
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,69 N
Khối lượng
71,30 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,09 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,95
Cao nhất trong 52 tuần
13,35 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 NT$
EPS
0,68 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Hotel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,55 Tr
93,81 Tr
89,87 Tr
88,29 Tr
Giá vốn hàng bán
21,09 Tr
16,60 Tr
20,22 Tr
21,92 Tr
Chi phí doanh thu
21,09 Tr
16,60 Tr
20,22 Tr
21,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,19 Tr
-882,00 N
8,55 Tr
7,13 Tr
Chi phí hoạt động
9,39 Tr
11,97 Tr
8,59 Tr
7,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,47 Tr
28,57 Tr
28,81 Tr
29,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,07 Tr
65,24 Tr
61,06 Tr
58,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-527,00 N
-127,00 N
-1,36 Tr
-451,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
138,22 Tr
59,88 Tr
86,52 Tr
135,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,18 Tr
59,84 Tr
86,48 Tr
135,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,58 Tr
11,95 Tr
17,41 Tr
27,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,33%
19,96%
20,13%
20,69%
Chi phí hoạt động khác
-
12,63 Tr
-214,00 N
-
Thu nhập ròng
115,64 Tr
47,93 Tr
69,11 Tr
107,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
107,53%
51,09%
76,90%
121,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,29 Tr
12,32 Tr
11,91 Tr
37,04 Tr
Chi phí lãi suất
-518,00 N
-519,00 N
-
-519,00 N
Chi phí lãi suất ròng
36,77 Tr
11,80 Tr
11,91 Tr
36,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
184,00 N
212,00 N
242,00 N
243,00 N
EBITDA
77,60 Tr
65,84 Tr
61,67 Tr
59,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google