Finance

Danh sách
2705:TYO
Ootoya Holdings Co Ltd
8.840,00 ¥
-0,67%
(-60,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2705...
Mở
8.860 ¥
Cao
9.040 ¥
Thấp
8.840 ¥
Vốn hoá thị trường
64,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,54 N
Khối lượng
18,70 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
49,39
Cao nhất trong 52 tuần
10.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.480 ¥
EPS
179 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,23 Tr
Số nhân viên
738
Mở
8.860 ¥
Cao
9.040 ¥
Thấp
8.840 ¥
Vốn hoá thị trường
64,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,54 N
Khối lượng
18,70 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
49,39
Cao nhất trong 52 tuần
10.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.480 ¥
EPS
179 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,23 Tr
Số nhân viên
738
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ootoya Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên738
Ngày thành lậpthg 1 1958
Trụ sở chínhYokohama, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webootoya.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,05 T
9,71 T
9,55 T
10,27 T
Giá vốn hàng bán
3,95 T
4,41 T
4,30 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
3,95 T
4,41 T
4,30 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,49 T
4,80 T
4,54 T
5,02 T
Chi phí hoạt động
4,49 T
4,80 T
4,67 T
5,02 T
Tổng chi phí hoạt động
8,44 T
9,21 T
8,98 T
9,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
605,00 Tr
504,00 Tr
578,00 Tr
555,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
688,00 Tr
514,00 Tr
472,00 Tr
564,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
612,00 Tr
515,00 Tr
586,00 Tr
564,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
260,00 Tr
234,00 Tr
161,00 Tr
221,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,79%
45,53%
34,11%
39,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
132,00 Tr
-
Thu nhập ròng
416,00 Tr
271,00 Tr
289,00 Tr
323,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,60%
2,79%
3,03%
3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
752,50 Tr
629,00 Tr
735,50 Tr
712,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google