Finance

Danh sách
2705:TPE
Leofoo Development Co Ltd
15,05 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2705...
Mở
15,00 NT$
Cao
15,15 NT$
Thấp
15,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,43 N
Khối lượng
126,83 N
Chỉ số P/E
20,25
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,90 NT$
EPS
0,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,00 NT$
Cao
15,15 NT$
Thấp
15,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,43 N
Khối lượng
126,83 N
Chỉ số P/E
20,25
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,90 NT$
EPS
0,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
339,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leofoo Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleofoo.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
565,96 Tr
669,61 Tr
510,86 Tr
526,71 Tr
Giá vốn hàng bán
393,79 Tr
404,80 Tr
366,42 Tr
385,25 Tr
Chi phí doanh thu
393,79 Tr
404,80 Tr
366,42 Tr
385,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,73 Tr
120,86 Tr
111,92 Tr
116,82 Tr
Chi phí hoạt động
153,31 Tr
152,61 Tr
143,72 Tr
146,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
547,10 Tr
557,41 Tr
510,14 Tr
531,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,86 Tr
112,20 Tr
721,00 N
-4,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,44 Tr
36,41 Tr
4,68 Tr
2,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,83 Tr
252,41 Tr
-39,83 Tr
-46,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,84 Tr
109,10 Tr
-39,83 Tr
-46,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,83 Tr
252,41 Tr
-39,83 Tr
-46,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,21%
37,69%
-7,80%
-8,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
394,00 N
1,34 Tr
354,00 N
1,73 Tr
Chi phí lãi suất
-47,04 Tr
-40,59 Tr
-45,38 Tr
-46,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,64 Tr
-39,25 Tr
-45,03 Tr
-44,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,32 Tr
31,49 Tr
31,52 Tr
29,16 Tr
EBITDA
76,10 Tr
170,09 Tr
58,29 Tr
53,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,01 Tr
789,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google