Finance

Danh sách
2704:TPE
Ambassador Hotel Ltd
44,95 NT$
+0,67%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2704...
Mở
45,25 NT$
Cao
45,25 NT$
Thấp
44,85 NT$
Vốn hoá thị trường
16,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,59 N
Khối lượng
16,10 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,92
Cao nhất trong 52 tuần
49,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,00 NT$
EPS
2,66 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
45,25 NT$
Cao
45,25 NT$
Thấp
44,85 NT$
Vốn hoá thị trường
16,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,59 N
Khối lượng
16,10 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,92
Cao nhất trong 52 tuần
49,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,00 NT$
EPS
2,66 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,92 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ambassador Hotel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
312,63 Tr
362,18 Tr
378,53 Tr
326,96 Tr
Giá vốn hàng bán
244,10 Tr
254,58 Tr
265,40 Tr
227,91 Tr
Chi phí doanh thu
244,10 Tr
254,58 Tr
265,40 Tr
227,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,59 Tr
105,45 Tr
101,36 Tr
89,55 Tr
Chi phí hoạt động
118,59 Tr
105,68 Tr
101,36 Tr
89,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
362,69 Tr
360,26 Tr
366,76 Tr
317,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,06 Tr
1,92 Tr
11,77 Tr
9,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,11 Tr
2,32 Tr
2,62 Tr
23,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
523,04 Tr
-168,90 Tr
102,50 Tr
721,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
467,82 Tr
-39,85 Tr
15,36 Tr
50,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,12 Tr
-21,87 Tr
43,66 Tr
168,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,32%
12,95%
42,60%
23,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
510,87 Tr
-147,14 Tr
58,70 Tr
552,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
163,41%
-40,63%
15,51%
169,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
460,40 Tr
13,51 Tr
13,59 Tr
36,15 Tr
Chi phí lãi suất
-12,89 Tr
-12,74 Tr
-12,92 Tr
-12,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
447,51 Tr
766,00 N
663,00 N
23,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-36,53 Tr
15,28 Tr
25,02 Tr
23,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-881,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google