Finance

Danh sách
2702:TPE
Holiday Garden Hotel Co Ltd
12,10 NT$
+0,41%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2702...
Mở
12,10 NT$
Cao
12,15 NT$
Thấp
12,10 NT$
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,43 N
Khối lượng
52,22 N
Chỉ số P/E
14,91
Cao nhất trong 52 tuần
18,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 NT$
EPS
0,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,30 Tr
Số nhân viên
230
Mở
12,10 NT$
Cao
12,15 NT$
Thấp
12,10 NT$
Vốn hoá thị trường
1,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,43 N
Khối lượng
52,22 N
Chỉ số P/E
14,91
Cao nhất trong 52 tuần
18,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 NT$
EPS
0,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,30 Tr
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Holiday Garden Hotel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
339,08 Tr
365,01 Tr
363,52 Tr
375,35 Tr
Giá vốn hàng bán
46,48 Tr
39,26 Tr
38,67 Tr
41,65 Tr
Chi phí doanh thu
46,48 Tr
39,26 Tr
38,67 Tr
41,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
278,94 Tr
287,52 Tr
276,48 Tr
278,65 Tr
Chi phí hoạt động
278,94 Tr
287,52 Tr
290,06 Tr
292,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
325,42 Tr
326,79 Tr
328,74 Tr
333,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,66 Tr
38,23 Tr
34,78 Tr
41,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
114,00 N
-101,02 Tr
117,00 N
71,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,80 Tr
56,08 Tr
32,65 Tr
16,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,87 Tr
54,43 Tr
31,52 Tr
13,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,22 Tr
15,12 Tr
2,52 Tr
-1,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,47%
26,97%
7,70%
-12,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,02 Tr
40,96 Tr
30,14 Tr
18,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
11,22%
8,29%
4,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,98 Tr
19,79 Tr
18,30 Tr
17,19 Tr
Chi phí lãi suất
-44,72 Tr
-43,40 Tr
-41,35 Tr
-41,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,73 Tr
-23,62 Tr
-23,05 Tr
-24,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,31 Tr
96,46 Tr
86,48 Tr
93,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google