Finance

Danh sách
2701:TPE
Wanhwa Enterprise Co
10,30 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2701...
Mở
10,30 NT$
Cao
10,30 NT$
Thấp
10,25 NT$
Vốn hoá thị trường
4,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,50 N
Khối lượng
45,25 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 NT$
EPS
0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,97 Tr
Số nhân viên
25
Mở
10,30 NT$
Cao
10,30 NT$
Thấp
10,25 NT$
Vốn hoá thị trường
4,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,50 N
Khối lượng
45,25 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 NT$
EPS
0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,97 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wanhwa Enterprise Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwanhwa.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,74 Tr
52,13 Tr
75,00 Tr
88,64 Tr
Giá vốn hàng bán
14,47 Tr
12,91 Tr
12,74 Tr
12,97 Tr
Chi phí doanh thu
14,47 Tr
12,91 Tr
12,74 Tr
12,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,35 Tr
-7,04 Tr
8,35 Tr
9,06 Tr
Chi phí hoạt động
9,55 Tr
10,62 Tr
8,55 Tr
9,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,02 Tr
23,53 Tr
21,29 Tr
22,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,71 Tr
28,61 Tr
53,70 Tr
66,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
2,46 Tr
2,04 Tr
1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,50 Tr
39,25 Tr
62,64 Tr
101,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,07 Tr
38,82 Tr
62,22 Tr
100,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,49 Tr
7,81 Tr
12,44 Tr
20,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,48%
19,90%
19,86%
19,83%
Chi phí hoạt động khác
-
17,46 Tr
-
-
Thu nhập ròng
104,01 Tr
31,44 Tr
50,20 Tr
81,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
127,26%
60,31%
66,94%
91,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,39 Tr
7,77 Tr
6,49 Tr
32,55 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 N
-9,00 N
-8,00 N
-7,00 N
Chi phí lãi suất ròng
56,38 Tr
7,76 Tr
6,48 Tr
32,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
204,00 N
200,00 N
200,00 N
200,00 N
EBITDA
58,19 Tr
29,03 Tr
54,12 Tr
66,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google