Finance

Danh sách
2698:TYO
Can Do Co Ltd
3.215,00 ¥
-0,16%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2698...
Mở
3.215 ¥
Cao
3.250 ¥
Thấp
3.210 ¥
Vốn hoá thị trường
53,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
105,85
Cao nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.110 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,91 Tr
Số nhân viên
559
Mở
3.215 ¥
Cao
3.250 ¥
Thấp
3.210 ¥
Vốn hoá thị trường
53,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
105,85
Cao nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.110 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,91 Tr
Số nhân viên
559
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Can Do Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên559
Ngày thành lập3 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
21,42 T
21,55 T
22,13 T
22,79 T
Giá vốn hàng bán
13,09 T
13,19 T
13,81 T
14,06 T
Chi phí doanh thu
13,09 T
13,19 T
13,81 T
14,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,67 T
8,18 T
7,05 T
7,99 T
Chi phí hoạt động
7,67 T
8,18 T
8,30 T
7,99 T
Tổng chi phí hoạt động
20,76 T
21,37 T
22,11 T
22,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
664,00 Tr
186,00 Tr
22,00 Tr
740,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
13,00 Tr
17,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
603,00 Tr
103,00 Tr
-278,00 Tr
686,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
660,00 Tr
182,00 Tr
24,00 Tr
716,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
240,00 Tr
119,00 Tr
-15,00 Tr
284,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,80%
115,53%
5,40%
41,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
363,00 Tr
-16,00 Tr
-263,00 Tr
402,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
-0,07%
-1,19%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-17,00 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,00 Tr
-17,00 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,27 T
-
EBITDA
944,50 Tr
461,00 Tr
330,00 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google