Finance

Danh sách
Tại sao 2698 tăng 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
2698:HKG
Softcare Ltd
26,14 HK$
+4,31%
(+1,08) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2698...
Mở
25,06 HK$
Cao
26,90 HK$
Thấp
25,06 HK$
Vốn hoá thị trường
16,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,24 HK$
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
36,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,86 HK$
EPS
1,83 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
25,06 HK$
Cao
26,90 HK$
Thấp
25,06 HK$
Vốn hoá thị trường
16,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,24 HK$
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
36,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,86 HK$
EPS
1,83 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
620,81 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Softcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,47 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,32 Tr
127,32 Tr
166,37 Tr
166,37 Tr
Giá vốn hàng bán
83,74 Tr
83,74 Tr
106,80 Tr
106,80 Tr
Chi phí doanh thu
83,74 Tr
83,74 Tr
106,80 Tr
106,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
266,50 N
266,50 N
165,00 N
165,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,32 Tr
13,32 Tr
16,67 Tr
16,67 Tr
Chi phí hoạt động
13,59 Tr
13,59 Tr
16,84 Tr
16,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,33 Tr
97,33 Tr
123,64 Tr
123,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,99 Tr
29,99 Tr
42,73 Tr
42,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,00 N
98,00 N
613,50 N
613,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,73 Tr
30,73 Tr
45,47 Tr
45,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,82 Tr
31,82 Tr
45,16 Tr
45,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,76 Tr
4,76 Tr
7,56 Tr
7,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,50%
15,50%
16,63%
16,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,97 Tr
25,97 Tr
37,91 Tr
37,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,39%
20,39%
22,79%
22,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
115,50 N
115,50 N
3,31 Tr
3,31 Tr
Chi phí lãi suất
-341,50 N
-341,50 N
-145,50 N
-145,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-226,00 N
-226,00 N
3,16 Tr
3,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,12 Tr
32,12 Tr
46,64 Tr
46,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,50 N
-20,50 N
-64,50 N
-64,50 N
Các ứng dụng của Google