Finance

Danh sách
Tại sao 2696 tăng 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
2696:HKG
Shanghai Henlius Biotech Inc
51,35 HK$
+2,39%
(+1,20) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2696...
Mở
52,00 HK$
Cao
53,35 HK$
Thấp
50,90 HK$
Vốn hoá thị trường
28,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
864,90 N
Chỉ số P/E
27,67
Cao nhất trong 52 tuần
87,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,62 HK$
EPS
1,86 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,43 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
52,00 HK$
Cao
53,35 HK$
Thấp
50,90 HK$
Vốn hoá thị trường
28,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
864,90 N
Chỉ số P/E
27,67
Cao nhất trong 52 tuần
87,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,62 HK$
EPS
1,86 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,43 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Henlius Biotech Inc
Giám đốc điều hànhNgô Dĩ Phương
Số nhân viên4,08 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhenlius.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,92 T
1,92 T
1,79 T
1,79 T
Giá vốn hàng bán
530,78 Tr
530,78 Tr
410,02 Tr
410,02 Tr
Chi phí doanh thu
530,78 Tr
530,78 Tr
410,02 Tr
410,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
465,02 Tr
465,02 Tr
413,01 Tr
413,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
734,20 Tr
734,20 Tr
719,10 Tr
719,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,20 T
1,13 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,73 T
1,54 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,81 Tr
189,81 Tr
254,36 Tr
254,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,20 Tr
33,20 Tr
17,63 Tr
17,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
208,99 Tr
208,99 Tr
248,91 Tr
248,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
203,58 Tr
203,58 Tr
248,91 Tr
248,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,46 Tr
-9,46 Tr
33,69 Tr
33,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,53%
-4,53%
13,54%
13,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
218,46 Tr
218,46 Tr
215,22 Tr
215,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,36%
11,36%
12,00%
12,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,65 Tr
4,65 Tr
2,84 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-24,08 Tr
-24,08 Tr
-25,92 Tr
-25,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,43 Tr
-19,43 Tr
-23,09 Tr
-23,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
270,83 Tr
270,83 Tr
339,54 Tr
339,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,79 Tr
-5,79 Tr
33,00 N
33,00 N
Các ứng dụng của Google