Finance

Danh sách
2693:TYO
YKT Corp
276,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:33:14 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2693...
Mở
278 ¥
Cao
278 ¥
Thấp
274 ¥
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,89 N
Khối lượng
10,50 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,98
Cao nhất trong 52 tuần
548 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
221 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,89 Tr
Số nhân viên
135
Mở
278 ¥
Cao
278 ¥
Thấp
274 ¥
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,89 N
Khối lượng
10,50 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,98
Cao nhất trong 52 tuần
548 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
221 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,89 Tr
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YKT Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webykt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,02 T
5,06 T
5,59 T
3,35 T
Giá vốn hàng bán
3,50 T
4,41 T
4,89 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
3,50 T
4,41 T
4,89 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
502,00 Tr
574,00 Tr
492,00 Tr
528,00 Tr
Chi phí hoạt động
502,00 Tr
574,00 Tr
492,00 Tr
528,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,00 T
4,99 T
5,38 T
3,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
78,00 Tr
210,00 Tr
-72,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,00 Tr
55,00 Tr
34,00 Tr
71,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,00 Tr
86,00 Tr
283,00 Tr
-135,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,00 Tr
149,00 Tr
283,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 Tr
62,00 Tr
97,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,37%
72,09%
34,28%
-13,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
249,00 Tr
34,00 Tr
192,00 Tr
-156,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,19%
0,67%
3,44%
-4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
21,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-9,00 Tr
-13,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
12,00 Tr
-11,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,75 Tr
90,75 Tr
222,75 Tr
-60,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google