Finance

Danh sách
Tại sao 2687 giảm 15,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
2687:HKG
Shanghai Able Digtl Scenc&Tch Co Ltd
147,50 HK$
-15,52%
(-27,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2687...
Mở
165,40 HK$
Cao
184,90 HK$
Thấp
147,20 HK$
Vốn hoá thị trường
9,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,68 N
Khối lượng
44,70 N
Chỉ số P/E
50,69
Cao nhất trong 52 tuần
374,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,00 HK$
EPS
2,91 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
165,40 HK$
Cao
184,90 HK$
Thấp
147,20 HK$
Vốn hoá thị trường
9,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,68 N
Khối lượng
44,70 N
Chỉ số P/E
50,69
Cao nhất trong 52 tuần
374,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,00 HK$
EPS
2,91 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Able Digtl Scenc&Tch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,87 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webable-elec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
346,99 Tr
346,99 Tr
163,97 Tr
163,97 Tr
Giá vốn hàng bán
94,29 Tr
94,29 Tr
81,29 Tr
81,29 Tr
Chi phí doanh thu
94,29 Tr
94,29 Tr
81,29 Tr
81,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,87 Tr
53,87 Tr
51,24 Tr
51,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,32 Tr
84,32 Tr
83,22 Tr
83,22 Tr
Chi phí hoạt động
126,29 Tr
126,29 Tr
146,76 Tr
146,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,58 Tr
220,58 Tr
228,05 Tr
228,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,41 Tr
126,41 Tr
-64,08 Tr
-64,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
641,50 N
641,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
124,94 Tr
124,94 Tr
-71,95 Tr
-71,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,54 Tr
125,54 Tr
-65,76 Tr
-65,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,35 Tr
10,35 Tr
-13,74 Tr
-13,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,29%
8,29%
19,10%
19,10%
Chi phí hoạt động khác
-6,05 Tr
-6,05 Tr
-624,50 N
-624,50 N
Thu nhập ròng
114,59 Tr
114,59 Tr
-58,21 Tr
-58,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,02%
33,02%
-35,50%
-35,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,50 N
22,50 N
130,00 N
130,00 N
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-1,22 Tr
-1,34 Tr
-1,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-1,21 Tr
-1,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,74 Tr
128,74 Tr
-62,30 Tr
-62,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-454,50 N
-454,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google