Finance

Danh sách
2685:TYO
And ST HD Co Ltd
3.075,00 ¥
+1,15%
(+35,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2685...
Mở
3.090 ¥
Cao
3.090 ¥
Thấp
3.025 ¥
Vốn hoá thị trường
150,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
274,31 N
Khối lượng
283,00 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
3.635 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.569 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,06 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
3.090 ¥
Cao
3.090 ¥
Thấp
3.025 ¥
Vốn hoá thị trường
150,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
274,31 N
Khối lượng
283,00 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
3.635 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.569 ¥
EPS
196 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,06 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về And ST HD Co Ltd
Giám đốc điều hànhMichio Fukuda
Số nhân viên6,94 N
Ngày thành lập22 thg 10, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
78,03 T
76,98 T
80,32 T
71,79 T
Giá vốn hàng bán
34,13 T
37,14 T
33,84 T
32,27 T
Chi phí doanh thu
34,13 T
37,14 T
33,84 T
32,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,98 T
24,81 T
38,60 T
36,67 T
Chi phí hoạt động
37,98 T
37,21 T
38,60 T
36,67 T
Tổng chi phí hoạt động
72,11 T
74,35 T
72,44 T
68,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,92 T
2,63 T
7,88 T
2,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
116,00 Tr
-9,00 Tr
129,00 Tr
115,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,65 T
2,24 T
6,74 T
3,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,12 T
2,92 T
8,05 T
3,02 T
Chi phí thuế thu nhập
2,06 T
2,32 T
2,83 T
994,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,42%
103,25%
41,91%
32,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,57 T
-59,00 Tr
3,91 T
2,04 T
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
-0,08%
4,87%
2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
111,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-84,00 Tr
-85,00 Tr
-58,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-84,00 Tr
26,00 Tr
-58,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
11,97 T
-
-
EBITDA
8,79 T
5,98 T
11,22 T
5,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google