Trang chủ2678 • TYO
add
Askul Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.128,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.140,00 ¥ - 1.156,00 ¥
Phạm vi một năm
1.051,00 ¥ - 1.667,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
103,33 T JPY
Số lượng trung bình
583,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,15 T | -35,36% |
Chi phí hoạt động | 25,72 T | -0,56% |
Thu nhập ròng | -7,41 T | -412,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,48 | -583,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,59 T | -266,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,30 T | -9,47% |
Tổng tài sản | 222,06 T | -3,03% |
Tổng nợ | 162,63 T | 8,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,41 T | -412,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1963
Trang web
Nhân viên
3.697