Finance

Danh sách
2678:HKG
Texhong International Group Ltd
5,42 HK$
+0,18%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2678...
Mở
5,60 HK$
Cao
5,60 HK$
Thấp
5,42 HK$
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,25 N
Khối lượng
23,00 N
Chỉ số P/E
3,25
Cao nhất trong 52 tuần
7,64 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,44 HK$
EPS
1,67 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
915,00 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
5,60 HK$
Cao
5,60 HK$
Thấp
5,42 HK$
Vốn hoá thị trường
4,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,25 N
Khối lượng
23,00 N
Chỉ số P/E
3,25
Cao nhất trong 52 tuần
7,64 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,44 HK$
EPS
1,67 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
915,00 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Texhong International Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,1 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtexhong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,84 T
5,84 T
5,87 T
5,87 T
Giá vốn hàng bán
5,05 T
5,05 T
4,88 T
4,88 T
Chi phí doanh thu
5,05 T
5,05 T
4,88 T
4,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
427,90 Tr
427,90 Tr
466,99 Tr
466,99 Tr
Chi phí hoạt động
394,14 Tr
394,14 Tr
421,82 Tr
421,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,45 T
5,45 T
5,30 T
5,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
391,87 Tr
391,87 Tr
566,89 Tr
566,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,50 N
95,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
324,05 Tr
324,05 Tr
486,31 Tr
486,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
282,67 Tr
282,67 Tr
480,19 Tr
480,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,72 Tr
69,72 Tr
71,70 Tr
71,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,51%
21,51%
14,74%
14,74%
Chi phí hoạt động khác
-44,69 Tr
-44,69 Tr
-45,17 Tr
-45,17 Tr
Thu nhập ròng
247,09 Tr
247,09 Tr
406,26 Tr
406,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,23%
4,23%
6,92%
6,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,57 Tr
18,57 Tr
16,08 Tr
16,08 Tr
Chi phí lãi suất
-79,40 Tr
-79,40 Tr
-69,26 Tr
-69,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,83 Tr
-60,83 Tr
-53,19 Tr
-53,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
613,19 Tr
613,19 Tr
794,45 Tr
794,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-38,92 Tr
-38,92 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google