Finance

Danh sách
267850:KRX
Asiana IDT Inc
9.220,00 ₩
+0,88%
(+80,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 267850...
Mở
9.140 ₩
Cao
9.340 ₩
Thấp
9.140 ₩
Vốn hoá thị trường
102,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,68 N
Khối lượng
5,15 N
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
7,31
Cao nhất trong 52 tuần
12.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.610 ₩
EPS
1.262 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,10 Tr
Số nhân viên
454
Mở
9.140 ₩
Cao
9.340 ₩
Thấp
9.140 ₩
Vốn hoá thị trường
102,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,68 N
Khối lượng
5,15 N
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
7,31
Cao nhất trong 52 tuần
12.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.610 ₩
EPS
1.262 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,10 Tr
Số nhân viên
454
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asiana IDT Inc
Giám đốc điều hànhSeo Keun Sik
Số nhân viên454
Ngày thành lập2 thg 9, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webasianaidt.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google