Finance

Danh sách
2674:TYO
Công ty TNHH Hard Off Corporation
2.487,00 ¥
+0,04%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2674...
Mở
2.472 ¥
Cao
2.510 ¥
Thấp
2.472 ¥
Vốn hoá thị trường
34,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,17 N
Khối lượng
43,80 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
10,08
Cao nhất trong 52 tuần
3.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.770 ¥
EPS
247 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.472 ¥
Cao
2.510 ¥
Thấp
2.472 ¥
Vốn hoá thị trường
34,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,17 N
Khối lượng
43,80 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
10,08
Cao nhất trong 52 tuần
3.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.770 ¥
EPS
247 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Hard Off Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập25 thg 7, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhardoff.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,60 T
10,94 T
11,08 T
11,25 T
Giá vốn hàng bán
2,77 T
3,47 T
3,56 T
3,53 T
Chi phí doanh thu
2,77 T
3,47 T
3,56 T
3,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,29 T
6,37 T
6,47 T
6,66 T
Chi phí hoạt động
5,29 T
6,37 T
6,55 T
6,66 T
Tổng chi phí hoạt động
8,06 T
9,85 T
10,11 T
10,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
541,83 Tr
1,09 T
966,31 Tr
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,60 Tr
27,74 Tr
-13,74 Tr
19,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
572,12 Tr
1,21 T
899,81 Tr
2,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
582,76 Tr
1,10 T
935,84 Tr
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
193,84 Tr
353,71 Tr
160,27 Tr
760,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,88%
29,19%
17,81%
34,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
380,98 Tr
857,29 Tr
736,54 Tr
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
4,43%
7,84%
6,65%
12,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,11 Tr
4,08 Tr
-
7,51 Tr
Chi phí lãi suất
-8,78 Tr
-23,13 Tr
-28,73 Tr
-23,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,33 Tr
-19,05 Tr
-28,73 Tr
-16,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
794,33 Tr
-
1,25 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google