Finance

Danh sách
Tại sao 2673 giảm 2,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
2673:TYO
Yumemitsuketai Co Ltd
100,00 ¥
-2,91%
(-3,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2673...
Mở
104 ¥
Cao
104 ¥
Thấp
100 ¥
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,22 N
Khối lượng
111,40 N
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
335 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
84 ¥
EPS
16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,12 Tr
Số nhân viên
7
Mở
104 ¥
Cao
104 ¥
Thấp
100 ¥
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,22 N
Khối lượng
111,40 N
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
335 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
84 ¥
EPS
16 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,12 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yumemitsuketai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập16 thg 10, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websteilar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,00 Tr
59,00 Tr
111,00 Tr
48,00 Tr
Giá vốn hàng bán
55,00 Tr
20,00 Tr
51,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí doanh thu
55,00 Tr
20,00 Tr
51,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,00 Tr
43,00 Tr
40,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí hoạt động
43,00 Tr
43,00 Tr
40,00 Tr
35,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,00 Tr
63,00 Tr
91,00 Tr
46,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
-4,00 Tr
20,00 Tr
2,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
38,00 Tr
35,00 Tr
54,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
38,00 Tr
35,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-2,56%
-
5,71%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,00 Tr
38,00 Tr
33,00 Tr
54,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,71%
64,41%
29,73%
112,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google