Trang chủ267320 • KOSDAQ
add
NainTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.025,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.965,00 ₩ - 3.050,00 ₩
Phạm vi một năm
2.740,00 ₩ - 5.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
171,96 T KRW
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,61 T | -82,57% |
Chi phí hoạt động | 4,36 T | 29,15% |
Thu nhập ròng | -9,41 T | -47,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,66 | -744,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,06 T | -322,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,59 T | 77,62% |
Tổng tài sản | 178,48 T | -4,05% |
Tổng nợ | 76,19 T | -18,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,41 T | -47,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,42 T | -43,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,64 T | -1.835,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,62 T | 199,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,30 T | 140,89% |
Dòng tiền tự do | 18,31 T | 194,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
91