Finance

Danh sách
Tại sao 267270 tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
267270:KRX
HD Construction Equipment Co Ltd
94.100,00 ₩
+2,17%
(+2.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 267270...
Mở
89.500 ₩
Cao
94.500 ₩
Thấp
89.100 ₩
Vốn hoá thị trường
4,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
260,62 N
Khối lượng
137,50 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
138 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
217.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
85.800 ₩
EPS
11.221 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
89.500 ₩
Cao
94.500 ₩
Thấp
89.100 ₩
Vốn hoá thị trường
4,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
260,62 N
Khối lượng
137,50 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
138 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
8,39
Cao nhất trong 52 tuần
217.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
85.800 ₩
EPS
11.221 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HD Construction Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hànhChoi Cheol-gon
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhd-ce.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
954,71 T
947,26 T
2,30 NT
2,43 NT
Giá vốn hàng bán
762,85 T
780,23 T
1,75 NT
1,81 NT
Chi phí doanh thu
762,85 T
780,23 T
1,75 NT
1,81 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,18 T
23,91 T
61,27 T
70,82 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,44 T
104,18 T
284,72 T
282,31 T
Chi phí hoạt động
136,06 T
133,80 T
367,89 T
373,68 T
Tổng chi phí hoạt động
898,90 T
914,03 T
2,11 NT
2,18 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,81 T
33,23 T
191,54 T
249,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,77 T
-11,48 T
-6,36 T
-9,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
57,10 T
20,34 T
224,37 T
244,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,11 T
18,78 T
223,72 T
244,60 T
Chi phí thuế thu nhập
14,84 T
1,83 T
50,50 T
64,18 T
Thuế suất hiệu dụng
26,00%
8,98%
22,51%
26,21%
Chi phí hoạt động khác
2,63 T
1,83 T
3,98 T
2,89 T
Thu nhập ròng
43,79 T
22,29 T
173,94 T
180,44 T
Biên lợi nhuận ròng
4,59%
2,35%
7,55%
7,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,88 T
640,00 Tr
2,49 T
2,84 T
Chi phí lãi suất
-8,46 T
-8,63 T
-18,75 T
-17,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,58 T
-7,99 T
-16,26 T
-14,26 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,54 T
6,25 T
12,78 T
13,07 T
EBITDA
72,26 T
51,26 T
255,15 T
314,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
195,00 Tr
-5,95 T
-487,00 Tr
-44,00 Tr
Các ứng dụng của Google