Finance

Danh sách
267260:KRX
HD Hyundai Electric Co Ltd
525.000,00 ₩
+1,74%
(+9.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:02 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 267260...
Mở
486.500 ₩
Cao
525.000 ₩
Thấp
485.000 ₩
Vốn hoá thị trường
18,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
139,45 N
Khối lượng
173,78 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
1.950 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.430.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
473.500 ₩
EPS
23.638 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
486.500 ₩
Cao
525.000 ₩
Thấp
485.000 ₩
Vốn hoá thị trường
18,92 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
139,45 N
Khối lượng
173,78 N
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
1.950 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.430.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
473.500 ₩
EPS
23.638 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HD Hyundai Electric is a South Korean manufacturer of power transformers and other electrical equipment. By 2017, the company had supplied a cumulative total of over 1.2 million kWA transformers to 70 countries around the world. Wikipedia
Giới thiệu về HD Hyundai Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập3 thg 4, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
995,43 T
1,16 NT
1,04 NT
1,14 NT
Giá vốn hàng bán
653,38 T
744,90 T
676,17 T
759,22 T
Chi phí doanh thu
653,38 T
744,90 T
676,17 T
759,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,02 T
29,95 T
22,65 T
18,85 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,74 T
57,37 T
77,91 T
72,75 T
Chi phí hoạt động
94,97 T
97,35 T
102,07 T
95,56 T
Tổng chi phí hoạt động
748,36 T
842,26 T
778,23 T
854,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,08 T
320,92 T
258,27 T
287,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,04 T
-25,61 T
-35,62 T
-21,22 T
EBT bao gồm các mục bất thường
250,35 T
316,04 T
284,16 T
278,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,44 T
316,18 T
283,70 T
279,28 T
Chi phí thuế thu nhập
59,22 T
70,69 T
76,48 T
72,68 T
Thuế suất hiệu dụng
23,65%
22,37%
26,91%
26,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
191,09 T
245,02 T
208,07 T
206,61 T
Biên lợi nhuận ròng
19,20%
21,06%
20,07%
18,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,31 N
6,81 N
5,78 N
5,74 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,72 T
7,04 T
7,57 T
7,99 T
Chi phí lãi suất
-3,77 T
-3,74 T
-3,43 T
-2,70 T
Chi phí lãi suất ròng
2,95 T
3,30 T
4,14 T
5,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,14 T
2,44 T
2,50 T
2,56 T
EBITDA
265,69 T
340,53 T
277,99 T
307,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google